| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7501 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
27 |
B2-6 |
7,5 | T | ||
| 7502 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
28 |
B2-6 |
7,5 | T | ||
| 7503 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
29 |
B2-6 |
7,5 | T | ||
| 7504 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
30 |
B2-6 |
7,5 | T | ||
| 7505 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
31 |
B2-6 |
7,5 | T | ||
| 7506 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
32 |
B2-6 |
7,5 | T | ||
| 7507 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
33 |
B2-6 |
7,5 | T | ||
| 7508 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
34 |
B2-6 |
7,5 | T | ||
| 7509 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
35 |
B2-6 |
7,5 | T | ||
| 7510 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
36 |
B2-6 |
7,5 | N3 | ||
| 7511 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
37 |
B2-6 |
7,5 | N4 | ||
| 7512 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
38 |
B2-6 |
7,5 | T | ||
| 7513 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
39 |
B2-6 |
7,5 | T | ||
| 7514 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
40 |
B2-6 |
5,5 | T | ||
| 7515 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
41 |
B2-6 |
5,5 | T | ||
| 7516 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
42 |
B2-6 |
5,5 | T | ||
| 7517 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
43 |
B2-6 |
5,5 | T | ||
| 7518 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
44 |
B2-6 |
5,5 | T | ||
| 7519 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
45 |
B2-6 |
5,5 | T | ||
| 7520 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
46 |
B2-6 |
5,5 | T | ||
| 7521 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
47 |
B2-6 |
5,5 | T | ||
| 7522 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
48 |
B2-6 |
5,5 | T | ||
| 7523 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
49 |
B2-6 |
5,5 | T | ||
| 7524 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
50 |
B2-6 |
5,5 | T | ||
| 7525 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
51 |
B2-6 |
5,5 | T | ||
| 7526 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
52 |
B2-6 |
5,5 | T | ||
| 7527 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
53 |
B2-6 |
5,5 | T | ||
| 7528 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
54 |
B2-6 |
5,5 | T | ||
| 7529 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
55 |
B2-6 |
5,5 | T | ||
| 7530 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
56 |
B2-6 |
5,5 | T |
