| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7531 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
57 |
B2-6 |
5,5 | T | ||
| 7532 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
58 |
B2-6 |
5,5 | T | ||
| 7533 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
59 |
B2-6 |
5,5 | T | ||
| 7534 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
60 |
B2-6 |
5,5 | T | ||
| 7535 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
61 |
B2-6 |
5,5 | N3 | ||
| 7536 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
1 |
B2-7 |
10,5 | N4 | ||
| 7537 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
2 |
B2-7 |
10,5 | T | ||
| 7538 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
3 |
B2-7 |
10,5 | T | ||
| 7539 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
4 |
B2-7 |
10,5 | T | ||
| 7540 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
5 |
B2-7 |
10,5 | T | ||
| 7541 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
6 |
B2-7 |
10,5 | T | ||
| 7542 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
7 |
B2-7 |
10,5 | T | ||
| 7543 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
8 |
B2-7 |
10,5 | T | ||
| 7544 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
9 |
B2-7 |
10,5 | T | ||
| 7545 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
10 |
B2-7 |
10,5 | T | ||
| 7546 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
11 |
B2-7 |
10,5 | T | ||
| 7547 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
12 |
B2-7 |
10,5 | T | ||
| 7548 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
13 |
B2-7 |
10,5 | T | ||
| 7549 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
14 |
B2-7 |
10,5 | T | ||
| 7550 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
15 |
B2-7 |
10,5 | T | ||
| 7551 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
16 |
B2-7 |
10,5 | T | ||
| 7552 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
17 |
B2-7 |
10,5 | T | ||
| 7553 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
18 |
B2-7 |
10,5 | T | ||
| 7554 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
19 |
B2-7 |
10,5 | T | ||
| 7555 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
20 |
B2-7 |
10,5 | T | ||
| 7556 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
21 |
B2-7 |
10,5 | T | ||
| 7557 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
22 |
B2-7 |
10,5 | T | ||
| 7558 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
23 |
B2-7 |
10,5 | T | ||
| 7559 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
24 |
B2-7 |
10,5 | T | ||
| 7560 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
25 |
B2-7 |
10,5 | T |
