| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7561 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
26 |
B2-7 |
10,5 | T | ||
| 7562 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
27 |
B2-7 |
10,5 | T | ||
| 7563 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
28 |
B2-7 |
10,5 | T | ||
| 7564 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
29 |
B2-7 |
10,5 | T | ||
| 7565 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
30 |
B2-7 |
10,5 | T | ||
| 7566 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
31 |
B2-7 |
10,5 | T | ||
| 7567 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
32 |
B2-7 |
10,5 | T | ||
| 7568 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
33 |
B2-7 |
10,5 | T | ||
| 7569 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
34 |
B2-7 |
10,5 | T | ||
| 7570 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
35 |
B2-7 |
10,5 | T | ||
| 7571 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
36 |
B2-7 |
10,5 | T | ||
| 7572 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
37 |
B2-7 |
10,5 | N4 | ||
| 7573 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
38 |
B2-7 |
7,5 | T | ||
| 7574 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
39 |
B2-7 |
7,5 | T | ||
| 7575 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
40 |
B2-7 |
7,5 | N3 | ||
| 7576 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
41 |
B2-7 |
5,5 | T | ||
| 7577 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
42 |
B2-7 |
5,5 | T | ||
| 7578 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
43 |
B2-7 |
5,5 | T | ||
| 7579 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
44 |
B2-7 |
5,5 | T | ||
| 7580 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
45 |
B2-7 |
5,5 | T | ||
| 7581 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
46 |
B2-7 |
5,5 | T | ||
| 7582 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
47 |
B2-7 |
5,5 | T | ||
| 7583 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
48 |
B2-7 |
5,5 | T | ||
| 7584 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
49 |
B2-7 |
5,5 | T | ||
| 7585 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
50 |
B2-7 |
5,5 | T | ||
| 7586 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
51 |
B2-7 |
5,5 | T | ||
| 7587 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
52 |
B2-7 |
5,5 | T | ||
| 7588 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
53 |
B2-7 |
5,5 | T | ||
| 7589 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
54 |
B2-7 |
5,5 | T | ||
| 7590 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
55 |
B2-7 |
5,5 | T |
