| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7591 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
56 |
B2-7 |
5,5 | T | ||
| 7592 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
57 |
B2-7 |
5,5 | T | ||
| 7593 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
58 |
B2-7 |
5,5 | T | ||
| 7594 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
59 |
B2-7 |
5,5 | T | ||
| 7595 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
60 |
B2-7 |
5,5 | T | ||
| 7596 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
61 |
B2-7 |
5,5 | T | ||
| 7597 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
62 |
B2-7 |
5,5 | T | ||
| 7598 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
63 |
B2-7 |
5,5 | T | ||
| 7599 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
64 |
B2-7 |
5,5 | T | ||
| 7600 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
65 |
B2-7 |
5,5 | T | ||
| 7601 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
66 |
B2-7 |
5,5 | T | ||
| 7602 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
67 |
B2-7 |
5,5 | T | ||
| 7603 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
68 |
B2-7 |
7,5 | N4 | ||
| 7604 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
1 |
B2-8 |
10,5 | N4 | ||
| 7605 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
2 |
B2-8 |
10,5 | T | ||
| 7606 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
3 |
B2-8 |
10,5 | T | ||
| 7607 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
4 |
B2-8 |
10,5 | T | ||
| 7608 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
5 |
B2-8 |
10,5 | T | ||
| 7609 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
6 |
B2-8 |
10,5 | T | ||
| 7610 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
7 |
B2-8 |
10,5 | T | ||
| 7611 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
8 |
B2-8 |
10,5 | T | ||
| 7612 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
9 |
B2-8 |
10,5 | T | ||
| 7613 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
10 |
B2-8 |
10,5 | T | ||
| 7614 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
11 |
B2-8 |
10,5 | T | ||
| 7615 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
12 |
B2-8 |
10,5 | T | ||
| 7616 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
13 |
B2-8 |
10,5 | T | ||
| 7617 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
14 |
B2-8 |
10,5 | T | ||
| 7618 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
15 |
B2-8 |
10,5 | T | ||
| 7619 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
16 |
B2-8 |
10,5 | T | ||
| 7620 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
17 |
B2-8 |
10,5 | T |
