| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7621 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
18 |
B2-8 |
10,5 | T | ||
| 7622 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
19 |
B2-8 |
10,5 | T | ||
| 7623 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
20 |
B2-8 |
10,5 | T | ||
| 7624 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
21 |
B2-8 |
10,5 | T | ||
| 7625 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
22 |
B2-8 |
10,5 | T | ||
| 7626 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
23 |
B2-8 |
10,5 | T | ||
| 7627 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
24 |
B2-8 |
10,5 | T | ||
| 7628 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
25 |
B2-8 |
10,5 | T | ||
| 7629 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
26 |
B2-8 |
10,5 | T | ||
| 7630 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
27 |
B2-8 |
10,5 | T | ||
| 7631 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
28 |
B2-8 |
10,5 | N4 | ||
| 7632 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
29 |
B2-8 |
7,5 | T | ||
| 7633 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
30 |
B2-8 |
7,5 | T | ||
| 7634 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
31 |
B2-8 |
7,5 | N4 | ||
| 7635 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
32 |
B2-8 |
5,5 | T | ||
| 7636 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
33 |
B2-8 |
5,5 | T | ||
| 7637 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
34 |
B2-8 |
5,5 | T | ||
| 7638 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
35 |
B2-8 |
5,5 | T | ||
| 7639 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
36 |
B2-8 |
5,5 | T | ||
| 7640 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
37 |
B2-8 |
5,5 | T | ||
| 7641 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
38 |
B2-8 |
5,5 | T | ||
| 7642 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
39 |
B2-8 |
5,5 | T | ||
| 7643 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
40 |
B2-8 |
5,5 | T | ||
| 7644 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
41 |
B2-8 |
5,5 | T | ||
| 7645 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
42 |
B2-8 |
5,5 | T | ||
| 7646 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
43 |
B2-8 |
5,5 | T | ||
| 7647 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
44 |
B2-8 |
5,5 | T | ||
| 7648 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
45 |
B2-8 |
5,5 | T | ||
| 7649 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
46 |
B2-8 |
5,5 | T | ||
| 7650 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
47 |
B2-8 |
5,5 | T |
