| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7651 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
48 |
B2-8 |
5,5 | T | ||
| 7652 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
49 |
B2-8 |
5,5 | T | ||
| 7653 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
50 |
B2-8 |
5,5 | T | ||
| 7654 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
51 |
B2-8 |
5,5 | T | ||
| 7655 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
52 |
B2-8 |
5,5 | T | ||
| 7656 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
53 |
B2-8 |
7,5 | N4 | ||
| 7657 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
54 |
B2-8 |
7,5 | T | ||
| 7658 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
55 |
B2-8 |
7,5 | T | ||
| 7659 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
1 |
B2-9 |
7,5 | N3 | ||
| 7660 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
2 |
B2-9 |
7,5 | T | ||
| 7661 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
3 |
B2-9 |
7,5 | T | ||
| 7662 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
4 |
B2-9 |
10,5 | N4 | ||
| 7663 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
5 |
B2-9 |
10,5 | T | ||
| 7664 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
6 |
B2-9 |
10,5 | T | ||
| 7665 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
7 |
B2-9 |
10,5 | T | ||
| 7666 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
8 |
B2-9 |
10,5 | T | ||
| 7667 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
9 |
B2-9 |
10,5 | T | ||
| 7668 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
10 |
B2-9 |
10,5 | T | ||
| 7669 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
11 |
B2-9 |
10,5 | T | ||
| 7670 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
12 |
B2-9 |
10,5 | T | ||
| 7671 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
13 |
B2-9 |
10,5 | T | ||
| 7672 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
14 |
B2-9 |
10,5 | T | ||
| 7673 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
15 |
B2-9 |
10,5 | T | ||
| 7674 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
16 |
B2-9 |
10,5 | T | ||
| 7675 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
17 |
B2-9 |
10,5 | T | ||
| 7676 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
18 |
B2-9 |
10,5 | T | ||
| 7677 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
19 |
B2-9 |
10,5 | T | ||
| 7678 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
20 |
B2-9 |
10,5 | T | ||
| 7679 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
21 |
B2-9 |
10,5 | T | ||
| 7680 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
22 |
B2-9 |
10,5 | T |
