| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7681 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
23 |
B2-9 |
10,5 | T | ||
| 7682 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
24 |
B2-9 |
10,5 | T | ||
| 7683 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
25 |
B2-9 |
10,5 | T | ||
| 7684 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
26 |
B2-9 |
10,5 | T | ||
| 7685 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
27 |
B2-9 |
10,5 | T | ||
| 7686 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
28 |
B2-9 |
10,5 | T | ||
| 7687 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
29 |
B2-9 |
10,5 | T | ||
| 7688 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
30 |
B2-9 |
10,5 | T | ||
| 7689 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
31 |
B2-9 |
10,5 | N4 | ||
| 7690 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
32 |
B2-9 |
7,5 | T | ||
| 7691 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
33 |
B2-9 |
7,5 | T | ||
| 7692 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
34 |
B2-9 |
7,5 | N4 | ||
| 7693 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
35 |
B2-9 |
5,5 | T | ||
| 7694 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
36 |
B2-9 |
5,5 | T | ||
| 7695 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
37 |
B2-9 |
5,5 | T | ||
| 7696 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
38 |
B2-9 |
5,5 | T | ||
| 7697 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
39 |
B2-9 |
5,5 | T | ||
| 7698 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
40 |
B2-9 |
5,5 | T | ||
| 7699 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
41 |
B2-9 |
5,5 | T | ||
| 7700 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
42 |
B2-9 |
5,5 | T | ||
| 7701 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
43 |
B2-9 |
5,5 | T | ||
| 7702 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
44 |
B2-9 |
5,5 | T | ||
| 7703 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
45 |
B2-9 |
5,5 | T | ||
| 7704 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
46 |
B2-9 |
5,5 | T | ||
| 7705 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
47 |
B2-9 |
5,5 | T | ||
| 7706 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
48 |
B2-9 |
5,5 | T | ||
| 7707 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
49 |
B2-9 |
5,5 | T | ||
| 7708 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
50 |
B2-9 |
5,5 | T | ||
| 7709 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
51 |
B2-9 |
5,5 | T | ||
| 7710 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
52 |
B2-9 |
5,5 | T |
