| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7711 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
53 |
B2-9 |
5,5 | T | ||
| 7712 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
54 |
B2-9 |
5,5 | T | ||
| 7713 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
55 |
B2-9 |
5,5 | T | ||
| 7714 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
1 |
B2-10 |
7,5 | N4 | ||
| 7715 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
2 |
B2-10 |
7,5 | T | ||
| 7716 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
3 |
B2-10 |
7,5 | T | ||
| 7717 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
4 |
B2-10 |
7,5 | T | ||
| 7718 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
5 |
B2-10 |
7,5 | T | ||
| 7719 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
6 |
B2-10 |
7,5 | T | ||
| 7720 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
7 |
B2-10 |
7,5 | N4 | ||
| 7721 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
8 |
B2-10 |
7,5 | T | ||
| 7722 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
9 |
B2-10 |
7,5 | T | ||
| 7723 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
10 |
B2-10 |
7,5 | T | ||
| 7724 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
11 |
B2-10 |
7,5 | T | ||
| 7725 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
12 |
B2-10 |
7,5 | T | ||
| 7726 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
13 |
B2-10 |
7,5 | T | ||
| 7727 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
14 |
B2-10 |
7,5 | T | ||
| 7728 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
15 |
B2-10 |
7,5 | T | ||
| 7729 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
16 |
B2-10 |
7,5 | T | ||
| 7730 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
17 |
B2-10 |
7,5 | T | ||
| 7731 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
18 |
B2-10 |
7,5 | T | ||
| 7732 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
19 |
B2-10 |
7,5 | T | ||
| 7733 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
20 |
B2-10 |
7,5 | T | ||
| 7734 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
21 |
B2-10 |
7,5 | T | ||
| 7735 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
22 |
B2-10 |
7,5 | T | ||
| 7736 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
23 |
B2-10 |
7,5 | T | ||
| 7737 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
24 |
B2-10 |
7,5 | T | ||
| 7738 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
25 |
B2-10 |
7,5 | N3 | ||
| 7739 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
26 |
B2-10 |
5,5 | N3 | ||
| 7740 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
27 |
B2-10 |
5,5 | T |
