| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7741 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
28 |
B2-10 |
5,5 | T | ||
| 7742 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
29 |
B2-10 |
5,5 | T | ||
| 7743 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
30 |
B2-10 |
5,5 | T | ||
| 7744 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
31 |
B2-10 |
5,5 | T | ||
| 7745 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
32 |
B2-10 |
5,5 | T | ||
| 7746 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
33 |
B2-10 |
5,5 | T | ||
| 7747 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
34 |
B2-10 |
5,5 | T | ||
| 7748 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
35 |
B2-10 |
5,5 | T | ||
| 7749 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
36 |
B2-10 |
5,5 | T | ||
| 7750 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
37 |
B2-10 |
5,5 | T | ||
| 7751 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
38 |
B2-10 |
5,5 | T | ||
| 7752 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
39 |
B2-10 |
5,5 | T | ||
| 7753 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
40 |
B2-10 |
5,5 | T | ||
| 7754 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
41 |
B2-10 |
5,5 | T | ||
| 7755 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
42 |
B2-10 |
5,5 | T | ||
| 7756 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
43 |
B2-10 |
5,5 | T | ||
| 7757 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
1 |
B2-11 |
7,5 | N4 | ||
| 7758 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
2 |
B2-11 |
7,5 | T | ||
| 7759 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
3 |
B2-11 |
7,5 | T | ||
| 7760 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
4 |
B2-11 |
7,5 | T | ||
| 7761 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
5 |
B2-11 |
7,5 | T | ||
| 7762 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
6 |
B2-11 |
7,5 | T | ||
| 7763 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
7 |
B2-11 |
7,5 | N4 | ||
| 7764 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
8 |
B2-11 |
5,5 | T | ||
| 7765 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
9 |
B2-11 |
5,5 | T | ||
| 7766 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
10 |
B2-11 |
5,5 | T | ||
| 7767 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
11 |
B2-11 |
5,5 | T | ||
| 7768 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
12 |
B2-11 |
5,5 | T | ||
| 7769 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
13 |
B2-11 |
5,5 | T | ||
| 7770 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
14 |
B2-11 |
5,5 | T |
