| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7771 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
15 |
B2-11 |
5,5 | T | ||
| 7772 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
16 |
B2-11 |
5,5 | T | ||
| 7773 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
17 |
B2-11 |
5,5 | T | ||
| 7774 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
18 |
B2-11 |
5,5 | T | ||
| 7775 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
19 |
B2-11 |
5,5 | T | ||
| 7776 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
20 |
B2-11 |
5,5 | T | ||
| 7777 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
21 |
B2-11 |
5,5 | T | ||
| 7778 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
22 |
B2-11 |
5,5 | T | ||
| 7779 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
23 |
B2-11 |
5,5 | T | ||
| 7780 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
24 |
B2-11 |
5,5 | T | ||
| 7781 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
25 |
B2-11 |
5,5 | N3 | ||
| 7782 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
26 |
B2-11 |
5,5 | N3 | ||
| 7783 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
27 |
B2-11 |
5,5 | T | ||
| 7784 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
28 |
B2-11 |
5,5 | T | ||
| 7785 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
29 |
B2-11 |
5,5 | T | ||
| 7786 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
30 |
B2-11 |
5,5 | T | ||
| 7787 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
31 |
B2-11 |
5,5 | T | ||
| 7788 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
32 |
B2-11 |
5,5 | T | ||
| 7789 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
33 |
B2-11 |
5,5 | T | ||
| 7790 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
34 |
B2-11 |
5,5 | T | ||
| 7791 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
35 |
B2-11 |
5,5 | T | ||
| 7792 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
36 |
B2-11 |
5,5 | T | ||
| 7793 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
37 |
B2-11 |
5,5 | T | ||
| 7794 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
38 |
B2-11 |
5,5 | T | ||
| 7795 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
39 |
B2-11 |
5,5 | T | ||
| 7796 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
40 |
B2-11 |
5,5 | T | ||
| 7797 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
41 |
B2-11 |
5,5 | T | ||
| 7798 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
42 |
B2-11 |
5,5 | T | ||
| 7799 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
43 |
B2-11 |
5,5 | T | ||
| 7800 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
1 |
B2-12 |
7,5 | N4 |
