| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7801 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
2 |
B2-12 |
7,5 | T | ||
| 7802 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
3 |
B2-12 |
7,5 | T | ||
| 7803 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
4 |
B2-12 |
7,5 | T | ||
| 7804 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
5 |
B2-12 |
7,5 | T | ||
| 7805 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
6 |
B2-12 |
7,5 | T | ||
| 7806 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
7 |
B2-12 |
7,5 | N4 | ||
| 7807 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
8 |
B2-12 |
5,5 | T | ||
| 7808 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
9 |
B2-12 |
5,5 | T | ||
| 7809 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
10 |
B2-12 |
5,5 | T | ||
| 7810 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
11 |
B2-12 |
5,5 | T | ||
| 7811 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
12 |
B2-12 |
5,5 | T | ||
| 7812 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
13 |
B2-12 |
5,5 | T | ||
| 7813 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
14 |
B2-12 |
5,5 | T | ||
| 7814 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
15 |
B2-12 |
5,5 | T | ||
| 7815 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
16 |
B2-12 |
5,5 | T | ||
| 7816 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
17 |
B2-12 |
5,5 | T | ||
| 7817 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
18 |
B2-12 |
5,5 | T | ||
| 7818 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
19 |
B2-12 |
5,5 | T | ||
| 7819 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
20 |
B2-12 |
5,5 | T | ||
| 7820 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
21 |
B2-12 |
5,5 | T | ||
| 7821 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
22 |
B2-12 |
5,5 | T | ||
| 7822 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
23 |
B2-12 |
5,5 | T | ||
| 7823 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
24 |
B2-12 |
5,5 | T | ||
| 7824 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
25 |
B2-12 |
5,5 | N3 | ||
| 7825 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
26 |
B2-12 |
7,5 | N4 | ||
| 7826 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
27 |
B2-12 |
7,5 | T | ||
| 7827 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
28 |
B2-12 |
7,5 | T | ||
| 7828 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
29 |
B2-12 |
7,5 | T | ||
| 7829 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
30 |
B2-12 |
7,5 | T | ||
| 7830 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
31 |
B2-12 |
7,5 | T |
