| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7831 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
32 |
B2-12 |
7,5 | T | ||
| 7832 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
33 |
B2-12 |
7,5 | T | ||
| 7833 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
34 |
B2-12 |
7,5 | T | ||
| 7834 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
35 |
B2-12 |
7,5 | T | ||
| 7835 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
36 |
B2-12 |
7,5 | T | ||
| 7836 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
37 |
B2-12 |
7,5 | T | ||
| 7837 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
38 |
B2-12 |
7,5 | T | ||
| 7838 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
39 |
B2-12 |
7,5 | T | ||
| 7839 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
40 |
B2-12 |
7,5 | T | ||
| 7840 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
41 |
B2-12 |
7,5 | T | ||
| 7841 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
42 |
B2-12 |
7,5 | T | ||
| 7842 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
43 |
B2-12 |
7,5 | T | ||
| 7843 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
1 |
B2-13 |
7,5 | T | ||
| 7844 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
2 |
B2-13 |
7,5 | T | ||
| 7845 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
3 |
B2-13 |
7,5 | N4 | ||
| 7846 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
4 |
B2-13 |
5,5 | T | ||
| 7847 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
5 |
B2-13 |
5,5 | T | ||
| 7848 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
6 |
B2-13 |
5,5 | T | ||
| 7849 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
7 |
B2-13 |
5,5 | T | ||
| 7850 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
8 |
B2-13 |
5,5 | T | ||
| 7851 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
9 |
B2-13 |
5,5 | T | ||
| 7852 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
10 |
B2-13 |
5,5 | T | ||
| 7853 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
11 |
B2-13 |
5,5 | T | ||
| 7854 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
12 |
B2-13 |
5,5 | T | ||
| 7855 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
13 |
B2-13 |
5,5 | T | ||
| 7856 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
14 |
B2-13 |
5,5 | T | ||
| 7857 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
15 |
B2-13 |
5,5 | T | ||
| 7858 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
16 |
B2-13 |
5,5 | T | ||
| 7859 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
17 |
B2-13 |
5,5 | T | ||
| 7860 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
18 |
B2-13 |
5,5 | T |
