| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7861 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
19 |
B2-13 |
5,5 | T | ||
| 7862 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
20 |
B2-13 |
5,5 | T | ||
| 7863 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
21 |
B2-13 |
5,5 | T | ||
| 7864 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
22 |
B2-13 |
5,5 | T | ||
| 7865 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
23 |
B2-13 |
5,5 | T | ||
| 7866 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
24 |
B2-13 |
5,5 | T | ||
| 7867 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
25 |
B2-13 |
5,5 | T | ||
| 7868 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
26 |
B2-13 |
5,5 | T | ||
| 7869 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
27 |
B2-13 |
5,5 | T | ||
| 7870 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
28 |
B2-13 |
10,5 | N4 | ||
| 7871 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
29 |
B2-13 |
10,5 | T | ||
| 7872 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
30 |
B2-13 |
10,5 | T | ||
| 7873 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
1 |
B2-14 |
10,5 | T | ||
| 7874 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
2 |
B2-14 |
10,5 | T | ||
| 7875 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
3 |
B2-14 |
10,5 | N3 | ||
| 7876 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
4 |
B2-14 |
5,5 | T | ||
| 7877 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
5 |
B2-14 |
5,5 | T | ||
| 7878 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
6 |
B2-14 |
5,5 | T | ||
| 7879 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
7 |
B2-14 |
5,5 | T | ||
| 7880 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
8 |
B2-14 |
5,5 | T | ||
| 7881 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
9 |
B2-14 |
5,5 | T | ||
| 7882 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
10 |
B2-14 |
5,5 | T | ||
| 7883 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
11 |
B2-14 |
5,5 | T | ||
| 7884 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
12 |
B2-14 |
5,5 | T | ||
| 7885 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
13 |
B2-14 |
5,5 | T | ||
| 7886 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
14 |
B2-14 |
5,5 | T | ||
| 7887 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
15 |
B2-14 |
5,5 | T | ||
| 7888 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
16 |
B2-14 |
5,5 | T | ||
| 7889 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
17 |
B2-14 |
5,5 | T | ||
| 7890 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
18 |
B2-14 |
5,5 | T |
