| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7891 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
19 |
B2-14 |
5,5 | T | ||
| 7892 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
20 |
B2-14 |
5,5 | T | ||
| 7893 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
21 |
B2-14 |
5,5 | T | ||
| 7894 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
22 |
B2-14 |
5,5 | T | ||
| 7895 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
23 |
B2-14 |
5,5 | T | ||
| 7896 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
24 |
B2-14 |
5,5 | T | ||
| 7897 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
25 |
B2-14 |
5,5 | T | ||
| 7898 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
26 |
B2-14 |
5,5 | T | ||
| 7899 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
27 |
B2-14 |
7,5 | T | ||
| 7900 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
28 |
B2-14 |
7,5 | T | ||
| 7901 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
29 |
B2-14 |
7,5 | T | ||
| 7902 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
30 |
B2-14 |
MĐC | T | ||
| 7903 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
31 |
B2-14 |
MĐC | T | ||
| 7904 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
32 |
B2-14 |
MĐC | T | ||
| 7905 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
33 |
B2-14 |
MĐC | T | ||
| 7906 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
1 |
B2-15 |
7,5 | N3 | ||
| 7907 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
2 |
B2-15 |
7,5 | T | ||
| 7908 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
3 |
B2-15 |
7,5 | T | ||
| 7909 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
4 |
B2-15 |
7,5 | T | ||
| 7910 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
5 |
B2-15 |
7,5 | N4 | ||
| 7911 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
6 |
B2-15 |
7,5 | T | ||
| 7912 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
7 |
B2-15 |
7,5 | T | ||
| 7913 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
8 |
B2-15 |
7,5 | T | ||
| 7914 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
9 |
B2-15 |
7,5 | T | ||
| 7915 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
10 |
B2-15 |
7,5 | T | ||
| 7916 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
11 |
B2-15 |
7,5 | T | ||
| 7917 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
12 |
B2-15 |
7,5 | T | ||
| 7918 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
13 |
B2-15 |
7,5 | T | ||
| 7919 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
14 |
B2-15 |
7,5 | T | ||
| 7920 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
15 |
B2-15 |
7,5 | T |
