| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7921 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
16 |
B2-15 |
7,5 | T | ||
| 7922 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
17 |
B2-15 |
7,5 | T | ||
| 7923 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
18 |
B2-15 |
7,5 | T | ||
| 7924 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
19 |
B2-15 |
7,5 | T | ||
| 7925 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
20 |
B2-15 |
7,5 | T | ||
| 7926 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
21 |
B2-15 |
7,5 | N4 | ||
| 7927 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
22 |
B2-15 |
5,5 | N3 | ||
| 7928 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
23 |
B2-15 |
5,5 | T | ||
| 7929 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
24 |
B2-15 |
5,5 | T | ||
| 7930 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
25 |
B2-15 |
5,5 | T | ||
| 7931 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
26 |
B2-15 |
5,5 | T | ||
| 7932 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
27 |
B2-15 |
5,5 | T | ||
| 7933 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
28 |
B2-15 |
5,5 | T | ||
| 7934 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
29 |
B2-15 |
5,5 | T | ||
| 7935 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
30 |
B2-15 |
5,5 | T | ||
| 7936 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
31 |
B2-15 |
5,5 | T | ||
| 7937 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
32 |
B2-15 |
5,5 | T | ||
| 7938 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
33 |
B2-15 |
5,5 | T | ||
| 7939 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
34 |
B2-15 |
5,5 | T | ||
| 7940 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
35 |
B2-15 |
5,5 | T | ||
| 7941 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
1 |
B2-16 |
7,5 | N4 | ||
| 7942 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
2 |
B2-16 |
7,5 | T | ||
| 7943 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
3 |
B2-16 |
7,5 | T | ||
| 7944 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
4 |
B2-16 |
7,5 | T | ||
| 7945 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
5 |
B2-16 |
5,5 | N3 | ||
| 7946 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
6 |
B2-16 |
5,5 | T | ||
| 7947 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
7 |
B2-16 |
5,5 | T | ||
| 7948 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
8 |
B2-16 |
5,5 | T | ||
| 7949 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
9 |
B2-16 |
5,5 | T | ||
| 7950 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
10 |
B2-16 |
5,5 | T |
