| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8101 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
47 |
B2-19 |
5,5 | T | ||
| 8102 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
48 |
B2-19 |
5,5 | T | ||
| 8103 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
49 |
B2-19 |
5,5 | T | ||
| 8104 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
50 |
B2-19 |
5,5 | T | ||
| 8105 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
51 |
B2-19 |
5,5 | T | ||
| 8106 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
52 |
B2-19 |
5,5 | T | ||
| 8107 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
53 |
B2-19 |
7,5 | N4 | ||
| 8108 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
54 |
B2-19 |
7,5 | T | ||
| 8109 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
55 |
B2-19 |
7,5 | T | ||
| 8110 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
1 |
B2-20 |
7,5 | N4 | ||
| 8111 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
2 |
B2-20 |
7,5 | T | ||
| 8112 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
3 |
B2-20 |
7,5 | T | ||
| 8113 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
4 |
B2-20 |
7,5 | T | ||
| 8114 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
5 |
B2-20 |
7,5 | T | ||
| 8115 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
6 |
B2-20 |
7,5 | T | ||
| 8116 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
7 |
B2-20 |
7,5 | N4 | ||
| 8117 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
8 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 8118 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
9 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 8119 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
10 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 8120 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
11 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 8121 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
12 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 8122 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
13 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 8123 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
14 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 8124 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
15 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 8125 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
16 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 8126 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
17 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 8127 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
18 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 8128 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
19 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 8129 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
20 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 8130 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
21 |
B2-20 |
5,5 | T |
