| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8131 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
22 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 8132 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
23 |
B2-20 |
5,5 | N3 | ||
| 8133 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
24 |
B2-20 |
7,5 | N4 | ||
| 8134 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
25 |
B2-20 |
7,5 | T | ||
| 8135 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
26 |
B2-20 |
7,5 | T | ||
| 8136 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
27 |
B2-20 |
7,5 | T | ||
| 8137 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
28 |
B2-20 |
7,5 | T | ||
| 8138 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
29 |
B2-20 |
7,5 | T | ||
| 8139 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
30 |
B2-20 |
7,5 | T | ||
| 8140 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
31 |
B2-20 |
7,5 | T | ||
| 8141 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
32 |
B2-20 |
7,5 | T | ||
| 8142 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
33 |
B2-20 |
7,5 | T | ||
| 8143 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
34 |
B2-20 |
7,5 | T | ||
| 8144 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
35 |
B2-20 |
7,5 | T | ||
| 8145 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
36 |
B2-20 |
7,5 | T | ||
| 8146 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
37 |
B2-20 |
7,5 | T | ||
| 8147 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
38 |
B2-20 |
7,5 | T | ||
| 8148 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
39 |
B2-20 |
7,5 | T | ||
| 8149 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
1 |
B2-21 |
7,5 | N3 | ||
| 8150 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
2 |
B2-21 |
7,5 | T | ||
| 8151 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
3 |
B2-21 |
7,5 | T | ||
| 8152 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
4 |
B2-21 |
7,5 | T | ||
| 8153 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
5 |
B2-21 |
7,5 | T | ||
| 8154 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
6 |
B2-21 |
7,5 | T | ||
| 8155 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
7 |
B2-21 |
7,5 | N4 | ||
| 8156 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
8 |
B2-21 |
7,5 | T | ||
| 8157 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
9 |
B2-21 |
7,5 | T | ||
| 8158 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
10 |
B2-21 |
7,5 | T | ||
| 8159 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
11 |
B2-21 |
7,5 | T | ||
| 8160 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
12 |
B2-21 |
7,5 | T |
