| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8161 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
13 |
B2-21 |
7,5 | T | ||
| 8162 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
14 |
B2-21 |
7,5 | T | ||
| 8163 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
15 |
B2-21 |
7,5 | T | ||
| 8164 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
16 |
B2-21 |
7,5 | T | ||
| 8165 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
17 |
B2-21 |
7,5 | T | ||
| 8166 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
18 |
B2-21 |
7,5 | T | ||
| 8167 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
19 |
B2-21 |
7,5 | T | ||
| 8168 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
20 |
B2-21 |
7,5 | T | ||
| 8169 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
21 |
B2-21 |
7,5 | T | ||
| 8170 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
22 |
B2-21 |
7,5 | T | ||
| 8171 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
23 |
B2-21 |
7,5 | N4 | ||
| 8172 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
24 |
B2-21 |
5,5 | N3 | ||
| 8173 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
25 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 8174 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
26 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 8175 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
27 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 8176 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
28 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 8177 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
29 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 8178 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
30 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 8179 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
31 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 8180 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
32 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 8181 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
33 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 8182 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
34 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 8183 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
35 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 8184 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
36 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 8185 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
37 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 8186 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
38 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 8187 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
39 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 8188 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
1 |
B2-22 |
7,5 | N3 | ||
| 8189 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
2 |
B2-22 |
7,5 | T | ||
| 8190 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
3 |
B2-22 |
7,5 | T |
