| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8191 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
4 |
B2-22 |
7,5 | T | ||
| 8192 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
5 |
B2-22 |
7,5 | T | ||
| 8193 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
6 |
B2-22 |
7,5 | T | ||
| 8194 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
7 |
B2-22 |
7,5 | N3 | ||
| 8195 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
8 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 8196 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
9 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 8197 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
10 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 8198 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
11 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 8199 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
12 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 8200 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
13 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 8201 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
14 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 8202 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
15 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 8203 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
16 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 8204 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
17 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 8205 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
18 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 8206 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
19 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 8207 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
20 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 8208 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
21 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 8209 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
22 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 8210 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
23 |
B2-22 |
5,5 | N3 | ||
| 8211 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
24 |
B2-22 |
5,5 | N3 | ||
| 8212 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
25 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 8213 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
26 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 8214 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
27 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 8215 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
28 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 8216 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
29 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 8217 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
30 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 8218 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
31 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 8219 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
32 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 8220 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
33 |
B2-22 |
5,5 | T |
