| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8221 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
34 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 8222 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
35 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 8223 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
36 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 8224 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
37 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 8225 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
38 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 8226 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
39 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 8227 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
1 |
B2-23 |
10,5 | N4 | ||
| 8228 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
2 |
B2-23 |
10,5 | T | ||
| 8229 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
3 |
B2-23 |
10,5 | T | ||
| 8230 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
4 |
B2-23 |
10,5 | T | ||
| 8231 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
5 |
B2-23 |
10,5 | T | ||
| 8232 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
6 |
B2-23 |
10,5 | T | ||
| 8233 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
7 |
B2-23 |
10,5 | T | ||
| 8234 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
8 |
B2-23 |
10,5 | T | ||
| 8235 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
9 |
B2-23 |
10,5 | T | ||
| 8236 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
10 |
B2-23 |
10,5 | T | ||
| 8237 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
11 |
B2-23 |
10,5 | T | ||
| 8238 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
12 |
B2-23 |
10,5 | T | ||
| 8239 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
13 |
B2-23 |
10,5 | T | ||
| 8240 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
14 |
B2-23 |
10,5 | T | ||
| 8241 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
15 |
B2-23 |
10,5 | T | ||
| 8242 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
16 |
B2-23 |
10,5 | T | ||
| 8243 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
17 |
B2-23 |
10,5 | T | ||
| 8244 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
18 |
B2-23 |
10,5 | T | ||
| 8245 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
19 |
B2-23 |
10,5 | T | ||
| 8246 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
20 |
B2-23 |
10,5 | T | ||
| 8247 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
21 |
B2-23 |
10,5 | T | ||
| 8248 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
22 |
B2-23 |
10,5 | T | ||
| 8249 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
23 |
B2-23 |
10,5 | T | ||
| 8250 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
24 |
B2-23 |
10,5 | T |
