| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8251 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
25 |
B2-23 |
10,5 | T | ||
| 8252 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
26 |
B2-23 |
10,5 | T | ||
| 8253 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
27 |
B2-23 |
10,5 | T | ||
| 8254 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
28 |
B2-23 |
10,5 | T | ||
| 8255 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
29 |
B2-23 |
10,5 | T | ||
| 8256 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
30 |
B2-23 |
10,5 | N3 | ||
| 8257 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
31 |
B2-23 |
7,5 | T | ||
| 8258 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
32 |
B2-23 |
7,5 | T | ||
| 8259 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
33 |
B2-23 |
7,5 | N3 | ||
| 8260 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
34 |
B2-23 |
5,5 | T | ||
| 8261 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
35 |
B2-23 |
5,5 | T | ||
| 8262 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
36 |
B2-23 |
5,5 | T | ||
| 8263 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
37 |
B2-23 |
5,5 | T | ||
| 8264 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
38 |
B2-23 |
5,5 | T | ||
| 8265 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
39 |
B2-23 |
5,5 | T | ||
| 8266 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
40 |
B2-23 |
5,5 | T | ||
| 8267 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
41 |
B2-23 |
5,5 | T | ||
| 8268 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
42 |
B2-23 |
5,5 | T | ||
| 8269 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
43 |
B2-23 |
5,5 | T | ||
| 8270 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
44 |
B2-23 |
5,5 | T | ||
| 8271 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
45 |
B2-23 |
5,5 | T | ||
| 8272 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
46 |
B2-23 |
5,5 | T | ||
| 8273 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
47 |
B2-23 |
5,5 | T | ||
| 8274 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
48 |
B2-23 |
5,5 | T | ||
| 8275 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
49 |
B2-23 |
5,5 | T | ||
| 8276 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
50 |
B2-23 |
5,5 | T | ||
| 8277 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
51 |
B2-23 |
5,5 | T | ||
| 8278 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
52 |
B2-23 |
5,5 | T | ||
| 8279 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
53 |
B2-23 |
5,5 | T | ||
| 8280 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
54 |
B2-23 |
5,5 | T |
