| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8281 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
55 |
B2-23 |
5,5 | T | ||
| 8282 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
56 |
B2-23 |
5,5 | T | ||
| 8283 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
57 |
B2-23 |
7,5 | T | ||
| 8284 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
58 |
B2-23 |
7,5 | T | ||
| 8285 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
1 |
B2-33 |
7,5 | N4 | ||
| 8286 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
2 |
B2-33 |
7,5 | T | ||
| 8287 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
3 |
B2-33 |
7,5 | T | ||
| 8288 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
4 |
B2-33 |
7,5 | T | ||
| 8289 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
5 |
B2-33 |
7,5 | T | ||
| 8290 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
6 |
B2-33 |
7,5 | T | ||
| 8291 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
7 |
B2-33 |
7,5 | T | ||
| 8292 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
8 |
B2-33 |
7,5 | T | ||
| 8293 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
9 |
B2-33 |
7,5 | T | ||
| 8294 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
10 |
B2-33 |
7,5 | T | ||
| 8295 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
11 |
B2-33 |
7,5 | T | ||
| 8296 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
12 |
B2-33 |
7,5 | T | ||
| 8297 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
13 |
B2-33 |
7,5 | T | ||
| 8298 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
14 |
B2-33 |
7,5 | T | ||
| 8299 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
15 |
B2-33 |
7,5 | T | ||
| 8300 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
16 |
B2-33 |
7,5 | T | ||
| 8301 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
17 |
B2-33 |
7,5 | T | ||
| 8302 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
18 |
B2-33 |
7,5 | T | ||
| 8303 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
19 |
B2-33 |
7,5 | T | ||
| 8304 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
20 |
B2-33 |
7,5 | T | ||
| 8305 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
21 |
B2-33 |
7,5 | T | ||
| 8306 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
22 |
B2-33 |
7,5 | T | ||
| 8307 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
23 |
B2-33 |
7,5 | T | ||
| 8308 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
24 |
B2-33 |
7,5 | T | ||
| 8309 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
25 |
B2-33 |
7,5 | T | ||
| 8310 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
26 |
B2-33 |
7,5 | T |
