| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8311 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
27 |
B2-33 |
7,5 | T | ||
| 8312 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
28 |
B2-33 |
7,5 | N4 | ||
| 8313 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
29 |
B2-33 |
5,5 | N4 | ||
| 8314 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
30 |
B2-33 |
5,5 | T | ||
| 8315 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
31 |
B2-33 |
5,5 | T | ||
| 8316 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
32 |
B2-33 |
5,5 | T | ||
| 8317 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
33 |
B2-33 |
5,5 | T | ||
| 8318 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
34 |
B2-33 |
5,5 | T | ||
| 8319 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
35 |
B2-33 |
5,5 | T | ||
| 8320 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
36 |
B2-33 |
5,5 | T | ||
| 8321 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
37 |
B2-33 |
5,5 | T | ||
| 8322 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
38 |
B2-33 |
5,5 | T | ||
| 8323 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
39 |
B2-33 |
5,5 | T | ||
| 8324 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
40 |
B2-33 |
5,5 | T | ||
| 8325 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
41 |
B2-33 |
5,5 | T | ||
| 8326 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
42 |
B2-33 |
5,5 | T | ||
| 8327 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
43 |
B2-33 |
5,5 | T | ||
| 8328 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
44 |
B2-33 |
5,5 | T | ||
| 8329 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
45 |
B2-33 |
5,5 | T | ||
| 8330 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
46 |
B2-33 |
5,5 | T | ||
| 8331 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
47 |
B2-33 |
5,5 | T | ||
| 8332 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
48 |
B2-33 |
5,5 | T | ||
| 8333 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
49 |
B2-33 |
5,5 | T | ||
| 8334 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
50 |
B2-33 |
5,5 | T | ||
| 8335 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
51 |
B2-33 |
5,5 | T | ||
| 8336 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
52 |
B2-33 |
5,5 | T | ||
| 8337 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
53 |
B2-33 |
5,5 | T | ||
| 8338 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
54 |
B2-33 |
5,5 | T | ||
| 8339 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
55 |
B2-33 |
5,5 | T | ||
| 8340 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
56 |
B2-33 |
5,5 | N3 |
