Tên dự án
Ký hiệu
 
23458 dòng. Trang 278/782
STT Tên dự án Ký hiệu lô đất Phân khu Tên đường Loại đường Vị trí #
8311
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
27
B2-33
7,5 T
8312
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
28
B2-33
7,5 N4
8313
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
29
B2-33
5,5 N4
8314
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
30
B2-33
5,5 T
8315
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
31
B2-33
5,5 T
8316
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
32
B2-33
5,5 T
8317
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
33
B2-33
5,5 T
8318
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
34
B2-33
5,5 T
8319
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
35
B2-33
5,5 T
8320
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
36
B2-33
5,5 T
8321
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
37
B2-33
5,5 T
8322
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
38
B2-33
5,5 T
8323
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
39
B2-33
5,5 T
8324
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
40
B2-33
5,5 T
8325
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
41
B2-33
5,5 T
8326
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
42
B2-33
5,5 T
8327
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
43
B2-33
5,5 T
8328
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
44
B2-33
5,5 T
8329
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
45
B2-33
5,5 T
8330
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
46
B2-33
5,5 T
8331
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
47
B2-33
5,5 T
8332
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
48
B2-33
5,5 T
8333
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
49
B2-33
5,5 T
8334
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
50
B2-33
5,5 T
8335
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
51
B2-33
5,5 T
8336
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
52
B2-33
5,5 T
8337
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
53
B2-33
5,5 T
8338
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
54
B2-33
5,5 T
8339
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
55
B2-33
5,5 T
8340
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
56
B2-33
5,5 N3
 
23458 dòng. Trang 278/782