| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8341 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
1 |
B2-34 |
7,5 | N3 | ||
| 8342 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
2 |
B2-34 |
7,5 | T | ||
| 8343 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
3 |
B2-34 |
7,5 | T | ||
| 8344 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
4 |
B2-34 |
7,5 | T | ||
| 8345 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
5 |
B2-34 |
7,5 | T | ||
| 8346 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
6 |
B2-34 |
7,5 | T | ||
| 8347 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
7 |
B2-34 |
7,5 | T | ||
| 8348 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
8 |
B2-34 |
7,5 | T | ||
| 8349 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
9 |
B2-34 |
7,5 | T | ||
| 8350 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
10 |
B2-34 |
7,5 | T | ||
| 8351 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
11 |
B2-34 |
7,5 | T | ||
| 8352 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
12 |
B2-34 |
7,5 | T | ||
| 8353 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
13 |
B2-34 |
7,5 | T | ||
| 8354 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
14 |
B2-34 |
7,5 | T | ||
| 8355 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
15 |
B2-34 |
7,5 | T | ||
| 8356 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
16 |
B2-34 |
7,5 | T | ||
| 8357 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
17 |
B2-34 |
7,5 | T | ||
| 8358 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
18 |
B2-34 |
7,5 | T | ||
| 8359 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
19 |
B2-34 |
7,5 | T | ||
| 8360 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
20 |
B2-34 |
7,5 | N3 | ||
| 8361 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
21 |
B2-34 |
7,5 | N4 | ||
| 8362 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
22 |
B2-34 |
7,5 | T | ||
| 8363 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
23 |
B2-34 |
7,5 | T | ||
| 8364 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
24 |
B2-34 |
7,5 | T | ||
| 8365 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
25 |
B2-34 |
7,5 | T | ||
| 8366 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
26 |
B2-34 |
7,5 | T | ||
| 8367 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
27 |
B2-34 |
7,5 | T | ||
| 8368 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
28 |
B2-34 |
7,5 | T | ||
| 8369 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
29 |
B2-34 |
7,5 | T | ||
| 8370 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
30 |
B2-34 |
7,5 | T |
