Tên dự án
Ký hiệu
 
23458 dòng. Trang 280/782
STT Tên dự án Ký hiệu lô đất Phân khu Tên đường Loại đường Vị trí #
8371
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
31
B2-34
7,5 T
8372
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
32
B2-34
7,5 T
8373
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
33
B2-34
7,5 T
8374
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
34
B2-34
7,5 T
8375
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
35
B2-34
7,5 T
8376
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
36
B2-34
7,5 T
8377
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
37
B2-34
7,5 T
8378
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
38
B2-34
7,5 T
8379
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
39
B2-34
7,5 T
8380
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
40
B2-34
7,5 T
8381
Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
41
B2-34
7,5 N4
8382
Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
1
B2-7*
7,5 N4
8383
Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
4
B2-7*
7,5 N4
8384
Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
16
B2-8*
5,5 T
8385
Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
26
B2-8*
7,5 N4
8386
Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
29
B2-8*
Võ Chí Công N4
8387
Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
39
B2-8*
Võ Chí Công T
8388
Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
40
B2-8*
Võ Chí Công T
8389
Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
41
B2-8*
Võ Chí Công T
8390
Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
43
B2-8*
Võ Chí Công T
8391
Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
46
B2-8*
Võ Chí Công T
8392
Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
47
B2-8*
Võ Chí Công T
8393
Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
49
B2-8*
Võ Chí Công T
8394
Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
52
B2-8*
Võ Chí Công T
8395
Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
53
B2-8*
Võ Chí Công T
8396
Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
54
B2-8*
Võ Chí Công T
8397
Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
55
B2-8*
Võ Chí Công T
8398
Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
56
B2-8*
Võ Chí Công T
8399
Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
57
B2-8*
Võ Chí Công T
8400
Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1)
30
B2-7*
7,5 N3
 
23458 dòng. Trang 280/782