| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8371 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
31 |
B2-34 |
7,5 | T | ||
| 8372 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
32 |
B2-34 |
7,5 | T | ||
| 8373 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
33 |
B2-34 |
7,5 | T | ||
| 8374 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
34 |
B2-34 |
7,5 | T | ||
| 8375 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
35 |
B2-34 |
7,5 | T | ||
| 8376 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
36 |
B2-34 |
7,5 | T | ||
| 8377 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
37 |
B2-34 |
7,5 | T | ||
| 8378 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
38 |
B2-34 |
7,5 | T | ||
| 8379 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
39 |
B2-34 |
7,5 | T | ||
| 8380 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
40 |
B2-34 |
7,5 | T | ||
| 8381 | Danato, Xuất nhập khẩu, bải chứa than - thuộc khu TĐC phía Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
41 |
B2-34 |
7,5 | N4 | ||
| 8382 | Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
1 |
B2-7* |
7,5 | N4 | ||
| 8383 | Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
4 |
B2-7* |
7,5 | N4 | ||
| 8384 | Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
16 |
B2-8* |
5,5 | T | ||
| 8385 | Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
26 |
B2-8* |
7,5 | N4 | ||
| 8386 | Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
29 |
B2-8* |
Võ Chí Công | N4 | ||
| 8387 | Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
39 |
B2-8* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8388 | Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
40 |
B2-8* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8389 | Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
41 |
B2-8* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8390 | Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
43 |
B2-8* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8391 | Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
46 |
B2-8* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8392 | Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
47 |
B2-8* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8393 | Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
49 |
B2-8* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8394 | Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
52 |
B2-8* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8395 | Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
53 |
B2-8* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8396 | Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
54 |
B2-8* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8397 | Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
55 |
B2-8* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8398 | Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
56 |
B2-8* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8399 | Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
57 |
B2-8* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8400 | Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
30 |
B2-7* |
7,5 | N3 |
