| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8401 | Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
31 |
B2-7* |
7,5 | N3 | ||
| 8402 | Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
32 |
B2-7* |
7,5 | T | ||
| 8403 | Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
27 |
B2-7* |
7,5 | T | ||
| 8404 | Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
28 |
B2-7* |
7,5 | T | ||
| 8405 | Vị Trí 10 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
29 |
B2-7* |
7,5 | T | ||
| 8406 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
1 |
B2-1* |
10,5 | N3 | ||
| 8407 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
62 |
B2-1* |
5,5 | N3 | ||
| 8408 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
63 |
B2-1* |
7,5 | N3 | ||
| 8409 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
64 |
B2-1* |
7,5 | T | ||
| 8410 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
65 |
B2-1* |
7,5 | T | ||
| 8411 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
66 |
B2-1* |
7,5 | T | ||
| 8412 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
67 |
B2-1* |
7,5 | T | ||
| 8413 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
68 |
B2-1* |
7,5 | T | ||
| 8414 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
69 |
B2-1* |
7,5 | T | ||
| 8415 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
70 |
B2-1* |
7,5 | T | ||
| 8416 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
71 |
B2-1* |
7,5 | T | ||
| 8417 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
72 |
B2-1* |
7,5 | T | ||
| 8418 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
73 |
B2-1* |
7,5 | T | ||
| 8419 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
74 |
B2-1* |
7,5 | T | ||
| 8420 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
75 |
B2-1* |
7,5 | T | ||
| 8421 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
76 |
B2-1* |
7,5 | T | ||
| 8422 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
77 |
B2-1* |
7,5 | T | ||
| 8423 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
78 |
B2-1* |
7,5 | T | ||
| 8424 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
79 |
B2-1* |
7,5 | T | ||
| 8425 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
80 |
B2-1* |
7,5 | T | ||
| 8426 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
81 |
B2-1* |
7,5 | T | ||
| 8427 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
82 |
B2-1* |
7,5 | T | ||
| 8428 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
83 |
B2-1* |
7,5 | T | ||
| 8429 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
84 |
B2-1* |
7,5 | T | ||
| 8430 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
85 |
B2-1* |
7,5 | T |
