| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8431 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
86 |
B2-1* |
7,5 | T | ||
| 8432 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
87 |
B2-1* |
7,5 | T | ||
| 8433 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
88 |
B2-1* |
7,5 | T | ||
| 8434 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
89 |
B2-1* |
7,5 | T | ||
| 8435 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
90 |
B2-1* |
7,5 | T | ||
| 8436 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
91 |
B2-1* |
7,5 | T | ||
| 8437 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
99 |
B2-1* |
7,5 | T | ||
| 8438 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
107 |
B2-1* |
7,5 | T | ||
| 8439 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
110 |
B2-1* |
7,5 | T | ||
| 8440 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
111 |
B2-1* |
7,5 | T | ||
| 8441 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
116 |
B2-1* |
7,5 | T | ||
| 8442 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
61 |
B2-2* |
Võ Chí Công | N3 | ||
| 8443 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
62 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8444 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
63 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8445 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
64 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8446 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
65 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8447 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
66 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8448 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
67 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8449 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
68 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8450 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
69 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8451 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
70 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8452 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
71 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8453 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
72 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8454 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
73 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8455 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
74 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8456 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
75 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8457 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
76 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8458 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
77 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8459 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
78 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8460 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
79 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T |
