| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8461 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
80 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8462 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
81 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8463 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
82 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8464 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
83 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8465 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
84 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8466 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
85 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8467 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
86 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8468 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
87 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8469 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
88 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8470 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
89 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8471 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
90 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8472 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
91 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8473 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
92 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8474 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
93 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8475 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
94 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8476 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
95 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8477 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
96 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8478 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
97 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8479 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
98 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8480 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
99 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8481 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
100 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8482 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
101 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8483 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
102 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8484 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
103 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8485 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
104 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8486 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
105 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8487 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
106 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8488 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
107 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8489 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
108 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T | ||
| 8490 | Vị Trí 13 - thuộc khu TĐC Tây nam làng nghề đá mỹ nghệ (giai đoạn 1) |
109 |
B2-2* |
Võ Chí Công | T |
