| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8821 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
49 |
N1-4 |
5,5 | N3 | ||
| 8822 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
56 |
N1-4 |
5,5 | N3 | ||
| 8823 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
15 |
N1-6B |
7,5 | T | ||
| 8824 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
16 |
N1-6B |
7,5 | T | ||
| 8825 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
17 |
N1-6B |
7,5 | T | ||
| 8826 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
18 |
N1-6B |
7,5 | T | ||
| 8827 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
19 |
N1-6B |
7,5 | T | ||
| 8828 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
20 |
N1-6B |
7,5 | T | ||
| 8829 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
21 |
N1-6B |
7,5 | T | ||
| 8830 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
22 |
N1-6B |
7,5 | T | ||
| 8831 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
23 |
N1-6B |
7,5 | T | ||
| 8832 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
24 |
N1-6B |
7,5 | T | ||
| 8833 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
25 |
N1-6B |
7,5 | T | ||
| 8834 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
26 |
N1-6B |
7,5 | T | ||
| 8835 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
27 |
N1-6B |
7,5 | T | ||
| 8836 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
28 |
N1-6B |
7,5 | T | ||
| 8837 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
29 |
N1-6B |
7,5 | T | ||
| 8838 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
30 |
N1-6B |
7,5 | T | ||
| 8839 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
31 |
N1-6B |
7,5 | T | ||
| 8840 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
32 |
N1-6B |
7,5 | T | ||
| 8841 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
33 |
N1-6B |
7,5 | T | ||
| 8842 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
35 |
N1-6B |
7,5 | T | ||
| 8843 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
37 |
N1-6B |
7,5 | T | ||
| 8844 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
38 |
N1-6B |
7,5 | T | ||
| 8845 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
1 |
N1-7 |
7,5 | N4 | ||
| 8846 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
28 |
N1-7 |
7,5 | N4 | ||
| 8847 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
56 |
N1-7 |
7,5 | N3 | ||
| 8848 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
60 |
N1-7 |
7,5 | T | ||
| 8849 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
1 |
N1-8 |
7,5 | N3 | ||
| 8850 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
2 |
N1-8 |
5,5 | T |
