| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8851 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
23 |
N1-8 |
5,5 | T | ||
| 8852 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
25 |
N1-8 |
7,5 | N4 | ||
| 8853 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
30 |
N1-8 |
7,5 | T | ||
| 8854 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
38 |
N1-8 |
7,5 | T | ||
| 8855 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
39 |
N1-8 |
7,5 | T | ||
| 8856 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
42 |
N1-8 |
7,5 | T | ||
| 8857 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
45 |
N1-8 |
7,5 | T | ||
| 8858 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
46 |
N1-8 |
7,5 | T | ||
| 8859 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
49 |
N1-8 |
7,5 | T | ||
| 8860 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
50 |
N1-8 |
7,5 | N4 | ||
| 8861 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
21 |
N1-9 |
5,5 | N3 | ||
| 8862 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
17 |
N1-10 |
5,5 | N3 | ||
| 8863 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
16 |
N1-11 |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 8864 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
17 |
N1-11 |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 8865 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
18 |
N1-11 |
7,5 | T | ||
| 8866 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
20 |
N1-11 |
7,5 | T | ||
| 8867 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
36 |
N1-11 |
7,5 | T | ||
| 8868 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
37 |
N1-11 |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 8869 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
38 |
N1-11 |
7,5 | T | ||
| 8870 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
4 |
N1-6A |
7,5 | T | ||
| 8871 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
6 |
N1-6A |
7,5 | T | ||
| 8872 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
8 |
N1-6A |
7,5 | T | ||
| 8873 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
9 |
N1-6A |
7,5 | T | ||
| 8874 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
66 |
N1-6A |
7,5 | T | ||
| 8875 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
26 |
N1-8 |
7,5 | T | ||
| 8876 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
13 |
N1-9 |
5,5 | T | ||
| 8877 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
15 |
N1-9 |
5,5 | T | ||
| 8878 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
20 |
N1-9 |
5,5 | T | ||
| 8879 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
3 |
N1-12A |
MĐC | T | ||
| 8880 | Khu Phố chợ Hòa Hải MR |
4 |
N1-12A |
MĐC | T |
