| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8881 | Khu DC phía Nam phố chợ Hòa Hải mở rộng |
4 |
B2-1 |
7,5 | N3 | ||
| 8882 | Khu DC phía Nam phố chợ Hòa Hải mở rộng |
20 |
B2-1 |
7,5 | T | ||
| 8883 | Khu DC phía Nam phố chợ Hòa Hải mở rộng |
21 |
B2-1 |
7,5 | T | ||
| 8884 | Khu DC phía Nam phố chợ Hòa Hải mở rộng |
36 |
B2-2 |
7,5 | N3 | ||
| 8885 | Khu DC phía Nam phố chợ Hòa Hải mở rộng |
46 |
B2-2 |
7,5 | T | ||
| 8886 | Khu DC phía Nam phố chợ Hòa Hải mở rộng |
47 |
B2-2 |
7,5 | N3 | ||
| 8887 | Khu DC phía Nam phố chợ Hòa Hải mở rộng |
1 |
B2-3 |
7,5 | N3 | ||
| 8888 | Khu DC phía Nam phố chợ Hòa Hải mở rộng |
5 |
B2-3 |
7,5 | T | ||
| 8889 | Khu DC phía Nam phố chợ Hòa Hải mở rộng |
10 |
B2-3 |
7,5 | T | ||
| 8890 | Khu DC phía Nam phố chợ Hòa Hải mở rộng |
11 |
B2-3 |
7,5 | T | ||
| 8891 | Khu DC phía Nam phố chợ Hòa Hải mở rộng |
12 |
B2-3 |
7,5 | N3 | ||
| 8892 | Khu DC phía Nam phố chợ Hòa Hải mở rộng |
2 |
B2-1' |
TĐN | T | ||
| 8893 | Khu DC phía Nam phố chợ Hòa Hải mở rộng |
5 |
B2-1' |
TĐN | T | ||
| 8894 | Khu DC phía Nam phố chợ Hòa Hải mở rộng |
6 |
B2-1' |
TĐN | T | ||
| 8895 | Khu DC phía Nam phố chợ Hòa Hải mở rộng |
7 |
B2-1' |
TĐN | T | ||
| 8896 | Khu DC phía Nam phố chợ Hòa Hải mở rộng |
8 |
B2-1' |
TĐN | T | ||
| 8897 | Khu DC phía Nam phố chợ Hòa Hải mở rộng |
9 |
B2-1' |
TĐN | T | ||
| 8898 | Khu DC phía Nam phố chợ Hòa Hải mở rộng |
10 |
B2-1' |
TĐN | T | ||
| 8899 | Khu DC phía Nam phố chợ Hòa Hải mở rộng |
11 |
B2-1' |
TĐN | T | ||
| 8900 | Khu DC phía Nam phố chợ Hòa Hải mở rộng |
3 |
B2-1' |
TĐN | T | ||
| 8901 | Khu DC phía Nam phố chợ Hòa Hải mở rộng |
4 |
B2-1' |
TĐN | T | ||
| 8902 | Khu DC phía Nam phố chợ Hòa Hải mở rộng |
9 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 8903 | Khu DC phía Nam phố chợ Hòa Hải mở rộng |
10 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 8904 | Khu DC phía Nam phố chợ Hòa Hải mở rộng |
11 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 8905 | Khu DC phía Nam phố chợ Hòa Hải mở rộng |
14 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 8906 | Khu DC phía Nam phố chợ Hòa Hải mở rộng |
15 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 8907 | KDC Khu vục Trung tâm hành chính quận Ngũ Hành Sơn |
48 |
B2-1 |
11,5 | N4 | ||
| 8908 | KDC Khu vục Trung tâm hành chính quận Ngũ Hành Sơn |
49 |
B2-1 |
11,5 | T | ||
| 8909 | KDC Khu vục Trung tâm hành chính quận Ngũ Hành Sơn |
31 |
B2-2 |
11,5 | N3 | ||
| 8910 | KDC Khu vục Trung tâm hành chính quận Ngũ Hành Sơn |
32 |
B2-2 |
11,5 | T |
