| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2731 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
11 |
B2.1 |
5.5 | T | ||
| 2732 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
12 |
B2.1 |
5.5 | T | ||
| 2733 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
13 |
B2.1 |
5.5 | T | ||
| 2734 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
14 |
B2.1 |
5.5 | T | ||
| 2735 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
15 |
B2.1 |
5.5 | T | ||
| 2736 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
16 |
B2.1 |
5.5 | T | ||
| 2737 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
17 |
B2.1 |
5.5 | T | ||
| 2738 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
18 |
B2.1 |
5.5 | T | ||
| 2739 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
19 |
B2.1 |
5.5 | 2MT | ||
| 2740 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
20 |
B2.1 |
10,5 | 2MT | ||
| 2741 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
21 |
B2.1 |
10,5 | T | ||
| 2742 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
22 |
B2.1 |
10,5 | T | ||
| 2743 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
23 |
B2.1 |
10,5 | T | ||
| 2744 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
24 |
B2.1 |
10,5 | T | ||
| 2745 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
25 |
B2.1 |
10,5 | T | ||
| 2746 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
26 |
B2.1 |
10,5 | T | ||
| 2747 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
27 |
B2.1 |
10,5 | T | ||
| 2748 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
28 |
B2.1 |
10,5 | T | ||
| 2749 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
29 |
B2.1 |
10,5 | T | ||
| 2750 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
30 |
B2.1 |
10,5 | T | ||
| 2751 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
31 |
B2.1 |
10,5 | T | ||
| 2752 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
32 |
B2.1 |
10,5 | T | ||
| 2753 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
33 |
B2.1 |
10,5 | T | ||
| 2754 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
34 |
B2.1 |
10,5 | T | ||
| 2755 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
35 |
B2.1 |
10,5 | T | ||
| 2756 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
36 |
B2.1 |
10,5 | 2MT | ||
| 2757 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
37 |
B2.1 |
5.5 | T | ||
| 2758 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
38 |
B2.1 |
5.5 | T | ||
| 2759 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
39 |
B2.1 |
5.5 | T | ||
| 2760 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
1 |
B2.3 |
5.5 | T |
