| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2761 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
2 |
B2.3 |
5.5 | T | ||
| 2762 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
3 |
B2.3 |
5.5 | T | ||
| 2763 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
4 |
B2.3 |
5.5 | T | ||
| 2764 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
5 |
B2.3 |
5.5 | T | ||
| 2765 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
6 |
B2.3 |
5.5 | T | ||
| 2766 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
7 |
B2.3 |
5.5 | T | ||
| 2767 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
8 |
B2.3 |
5.5 | T | ||
| 2768 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
9 |
B2.3 |
5.5 | T | ||
| 2769 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
10 |
B2.3 |
5.5 | T | ||
| 2770 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
11 |
B2.3 |
5.5 | T | ||
| 2771 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
12 |
B2.3 |
5.5 | T | ||
| 2772 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
13 |
B2.3 |
5.5 | T | ||
| 2773 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
14 |
B2.3 |
5.5 | 2MT | ||
| 2774 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
15 |
B2.3 |
10,5 | 2MT | ||
| 2775 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
16 |
B2.3 |
10,5 | T | ||
| 2776 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
17 |
B2.3 |
10,5 | T | ||
| 2777 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
18 |
B2.3 |
10,5 | T | ||
| 2778 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
19 |
B2.3 |
10,5 | T | ||
| 2779 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
20 |
B2.3 |
10,5 | T | ||
| 2780 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
21 |
B2.3 |
10,5 | T | ||
| 2781 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
22 |
B2.3 |
10,5 | T | ||
| 2782 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
23 |
B2.3 |
10,5 | T | ||
| 2783 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
24 |
B2.3 |
10,5 | T | ||
| 2784 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
25 |
B2.3 |
10,5 | T | ||
| 2785 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
26 |
B2.3 |
10,5 | T | ||
| 2786 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
27 |
B2.3 |
10,5 | T | ||
| 2787 | Khu dân cư chợ Hòa Phát |
28 |
B2.3 |
10,5 | T | ||
| 2788 | Khu dân cư Phước Tường |
3 |
B2-4 |
5.5 | T | ||
| 2789 | Khu dân cư Phước Tường |
5 |
B2-4 |
5.5 | T | ||
| 2790 | Khu dân cư Phước Tường |
18 |
B2-5 |
5.5 | 2MT |
