| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2791 | Khu dân cư Phước Tường |
21 |
B2-5 |
5.5 | T | ||
| 2792 | Khu dân cư Phước Tường |
1 |
B2-6 |
5.5 | T | ||
| 2793 | Khu dân cư Phước Tường |
2 |
B2-6 |
5.5 | T | ||
| 2794 | Khu dân cư Phước Tường |
3 |
B2-6 |
5.5 | T | ||
| 2795 | Khu dân cư Phước Tường |
7 |
B2-6 |
5.5 | T | ||
| 2796 | Khu dân cư Phước Tường |
8 |
B2-6 |
5.5 | T | ||
| 2797 | Khu dân cư Phước Tường |
1 |
B2-7 |
5.5 | T | ||
| 2798 | Khu dân cư Phước Tường |
4 |
B2-7 |
5.5 | N3Đ | ||
| 2799 | Khu đô thị Phước Lý |
16 |
B2-1 |
7,5m | N3Đ | ||
| 2800 | Khu đô thị Phước Lý |
3 |
B2-3 |
7,5m | 2MT | ||
| 2801 | Khu đô thị Phước Lý |
9 |
B2-3 |
7,5m | T | ||
| 2802 | Khu đô thị Phước Lý |
10 |
B2-3 |
7,5m | T | ||
| 2803 | Khu đô thị Phước Lý |
12 |
B2-3 |
7,5m | T | ||
| 2804 | Khu đô thị Phước Lý |
29 |
B2-3 |
7,5m | T | ||
| 2805 | Khu đô thị Phước Lý |
30 |
B2-3 |
7,5m | T | ||
| 2806 | Khu đô thị Phước Lý |
35 |
B2-3 |
7,5m | T | ||
| 2807 | Khu đô thị Phước Lý |
53 |
B2-4 |
7,5m | T | ||
| 2808 | Khu đô thị Phước Lý |
55 |
B2-4 |
7,5m | T | ||
| 2809 | Khu đô thị Phước Lý |
57 |
B2-4 |
7,5m | T | ||
| 2810 | Khu đô thị Phước Lý |
59 |
B2-4 |
7,5m | T | ||
| 2811 | Khu đô thị Phước Lý |
60 |
B2-4 |
7,5m | T | ||
| 2812 | Khu đô thị Phước Lý |
61 |
B2-4 |
7,5m | T | ||
| 2813 | Khu đô thị Phước Lý |
62 |
B2-4 |
7,5m | T | ||
| 2814 | Khu đô thị Phước Lý |
63 |
B2-4 |
7,5m | T | ||
| 2815 | Khu đô thị Phước Lý |
64 |
B2-4 |
7,5m | T | ||
| 2816 | Khu đô thị Phước Lý |
65 |
B2-4 |
7,5m | T | ||
| 2817 | Khu đô thị Phước Lý |
66 |
B2-4 |
7,5m | T | ||
| 2818 | Khu đô thị Phước Lý |
67 |
B2-4 |
7,5m | T | ||
| 2819 | Khu đô thị Phước Lý |
68 |
B2-4 |
7,5m | T | ||
| 2820 | Khu đô thị Phước Lý |
69 |
B2-4 |
7,5m | T |
