| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2821 | Khu đô thị Phước Lý |
70 |
B2-4 |
7,5m | T | ||
| 2822 | Khu đô thị Phước Lý |
71 |
B2-4 |
7,5m | T | ||
| 2823 | Khu đô thị Phước Lý |
72 |
B2-4 |
7,5m | T | ||
| 2824 | Khu đô thị Phước Lý |
73 |
B2-4 |
7,5m | T | ||
| 2825 | Khu đô thị Phước Lý |
74 |
B2-4 |
7,5m | T | ||
| 2826 | Khu đô thị Phước Lý |
75 |
B2-4 |
7,5m | T | ||
| 2827 | Khu đô thị Phước Lý |
76 |
B2-4 |
7,5m | T | ||
| 2828 | Khu đô thị Phước Lý |
77 |
B2-4 |
7,5m | T | ||
| 2829 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
1 |
B2-1 |
5.5 | T | ||
| 2830 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
2 |
B2-1 |
5.5 | T | ||
| 2831 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
3 |
B2-1 |
5.5 | T | ||
| 2832 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
4 |
B2-1 |
5.5 | T | ||
| 2833 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
5 |
B2-1 |
5.5 | T | ||
| 2834 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
6 |
B2-1 |
5.5 | 2MT | ||
| 2835 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
7 |
B2-1 |
5.5 | 2MT | ||
| 2836 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
8 |
B2-1 |
5.5 | T | ||
| 2837 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
9 |
B2-1 |
5.5 | T | ||
| 2838 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
10 |
B2-1 |
5.5 | T | ||
| 2839 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
11 |
B2-1 |
5.5 | T | ||
| 2840 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
12 |
B2-1 |
5.5 | T | ||
| 2841 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
13 |
B2-1 |
5.5 | T | ||
| 2842 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
14 |
B2-1 |
5.5 | T | ||
| 2843 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
15 |
B2-1 |
5.5 | T | ||
| 2844 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
16 |
B2-1 |
5.5 | T | ||
| 2845 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
17 |
B2-1 |
5.5 | T | ||
| 2846 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
18 |
B2-1 |
5.5 | T | ||
| 2847 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
19 |
B2-1 |
5.5 | T | ||
| 2848 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
20 |
B2-1 |
5.5 | T | ||
| 2849 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
21 |
B2-1 |
5.5 | T | ||
| 2850 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
22 |
B2-1 |
5.5 | T |
