| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2851 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
23 |
B2-1 |
5.5 | T | ||
| 2852 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
24 |
B2-1 |
5.5 | T | ||
| 2853 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
1 |
B2-2 |
5.5 | 2MT | ||
| 2854 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
2 |
B2-2 |
5.5 | T | ||
| 2855 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
3 |
B2-2 |
5.5 | T | ||
| 2856 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
4 |
B2-2 |
5.5 | T | ||
| 2857 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
5 |
B2-2 |
5.5 | T | ||
| 2858 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
6 |
B2-2 |
5.5 | T | ||
| 2859 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
7 |
B2-2 |
5.5 | T | ||
| 2860 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
8 |
B2-2 |
5.5 | T | ||
| 2861 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
9 |
B2-2 |
5.5 | T | ||
| 2862 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
10 |
B2-2 |
5.5 | T | ||
| 2863 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
11 |
B2-2 |
5.5 | T | ||
| 2864 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
12 |
B2-2 |
5.5 | T | ||
| 2865 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
13 |
B2-2 |
5.5 | T | ||
| 2866 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
14 |
B2-2 |
5.5 | T | ||
| 2867 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
15 |
B2-2 |
5.5 | T | ||
| 2868 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
16 |
B2-2 |
5.5 | T | ||
| 2869 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
17 |
B2-2 |
5.5 | T | ||
| 2870 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
18 |
B2-2 |
5.5 | T | ||
| 2871 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
19 |
B2-2 |
5.5 | T | ||
| 2872 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
20 |
B2-2 |
5.5 | T | ||
| 2873 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
21 |
B2-2 |
5.5 | T | ||
| 2874 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
22 |
B2-2 |
5.5 | T | ||
| 2875 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
23 |
B2-2 |
5.5 | T | ||
| 2876 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
24 |
B2-2 |
5.5 | 2MT | ||
| 2877 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
25 |
B2-2 |
15 | 2MT | ||
| 2878 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
26 |
B2-2 |
15 | T | ||
| 2879 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
27 |
B2-2 |
15 | T | ||
| 2880 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
28 |
B2-2 |
15 | T |
