| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2881 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
29 |
B2-2 |
15 | T | ||
| 2882 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
30 |
B2-2 |
15 | T | ||
| 2883 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
31 |
B2-2 |
15 | T | ||
| 2884 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
32 |
B2-2 |
15 | T | ||
| 2885 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
33 |
B2-2 |
15 | T | ||
| 2886 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
34 |
B2-2 |
15 | T | ||
| 2887 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
35 |
B2-2 |
15 | T | ||
| 2888 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
1 |
B2-2* |
7.5 | T | ||
| 2889 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
2 |
B2-2* |
7.5 | T | ||
| 2890 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
3 |
B2-2* |
7.5 | T | ||
| 2891 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
4 |
B2-2* |
7.5 | 2MT | ||
| 2892 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
5 |
B2-2* |
5.5 | 2MT | ||
| 2893 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
6 |
B2-2* |
5.5 | T | ||
| 2894 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
7 |
B2-2* |
5.5 | T | ||
| 2895 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
7A |
B2-2* |
5.5 | T | ||
| 2896 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
9 |
B2-2* |
5.5 | T | ||
| 2897 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
10 |
B2-2* |
5.5 | T | ||
| 2898 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
11 |
B2-2* |
5.5 | T | ||
| 2899 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
12 |
B2-2* |
5.5 | T | ||
| 2900 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
13 |
B2-2* |
5.5 | T | ||
| 2901 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
14 |
B2-2* |
5.5 | T | ||
| 2902 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
18 |
B2-2* |
5.5 | T | ||
| 2903 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
29 |
B2-2* |
5.5 | T | ||
| 2904 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
33 |
B2-2* |
7.5 | 2MT | ||
| 2905 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
34 |
B2-2* |
15 | 2MT | ||
| 2906 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
35 |
B2-2* |
15 | T | ||
| 2907 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
36 |
B2-2* |
15 | T | ||
| 2908 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
37 |
B2-2* |
15 | T | ||
| 2909 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
38 |
B2-2* |
15 | T | ||
| 2910 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
39 |
B2-2* |
15 | T |
