| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2911 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
40 |
B2-2* |
15 | T | ||
| 2912 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
41 |
B2-2* |
15 | T | ||
| 2913 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
42 |
B2-2* |
15 | T | ||
| 2914 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
43 |
B2-2* |
15 | T | ||
| 2915 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
44 |
B2-2* |
15 | T | ||
| 2916 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
45 |
B2-2* |
15 | T | ||
| 2917 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
46 |
B2-2* |
15 | T | ||
| 2918 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
47 |
B2-2* |
15 | T | ||
| 2919 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
48 |
B2-2* |
15 | T | ||
| 2920 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
49 |
B2-2* |
15 | T | ||
| 2921 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
50 |
B2-2* |
15 | T | ||
| 2922 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
51 |
B2-2* |
15 | T | ||
| 2923 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
52 |
B2-2* |
15 | T | ||
| 2924 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
53 |
B2-2* |
15 | T | ||
| 2925 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
54 |
B2-2* |
15 | T | ||
| 2926 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
55 |
B2-2* |
15 | T | ||
| 2927 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
56 |
B2-2* |
15 | T | ||
| 2928 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
57 |
B2-2* |
15 | T | ||
| 2929 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
58 |
B2-2* |
15 | T | ||
| 2930 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
59 |
B2-2* |
15 | T | ||
| 2931 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
60 |
B2-2* |
15 | 2MT | ||
| 2932 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
61 |
B2-2* |
7.5 | T | ||
| 2933 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
62 |
B2-2* |
7.5 | T | ||
| 2934 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
63 |
B2-2* |
7.5 | T | ||
| 2935 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
64 |
B2-2* |
7.5 | T | ||
| 2936 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
65 |
B2-2* |
7.5 | T | ||
| 2937 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
66 |
B2-2* |
7.5 | T | ||
| 2938 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
1 |
B2-3 |
5.5 | 2MT | ||
| 2939 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
7 |
B2-3 |
5.5 | 2MT | ||
| 2940 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
17 |
B2-3 |
7.5 | 2MT |
